Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 工作

工作

gōngzuòÂm Hán-Việtcông tác
công việc

我每天都有很多工作要做。

Tôi phải làm rất nhiều công việc mỗi ngày.


trang trọng

Công việc, nhiệm vụ hoặc hoạt động mà một người thực hiện để kiếm sống hoặc đạt được mục đích nào đó.

他找到了一份新工作。

Anh ấy đã tìm được một công việc mới.

Từ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động có tính chuyên nghiệp hoặc có mục đích kiếm sống.

Cụm từ kết hợp

工作日ngày làm việc工作环境môi trường làm việc工作效率hiệu suất làm việc

Từ đồng nghĩa

职业任务职务

Từ trái nghĩa

休息闲暇

Cụm từ liên quan

工作狂cụm từ
người nghiện công việc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '工作' trong tiếng Trung thường được dịch thành 'công việc' trong tiếng Việt, nhưng trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể được dịch thành 'làm việc' hoặc 'công tác'.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'công tác'

'工作' thường được dịch thành 'công việc', trong khi 'công tác' có nghĩa là 'công việc chính thức hoặc chính trị'.

Nguồn gốc từ

Từ này được hình thành từ hai chữ Hán: 工 (công, nghĩa là 'công việc, lao động') và 作 (tác, nghĩa là 'làm, thực hiện').

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'công việc' thường được sử dụng để chỉ các hoạt động có tính chuyên nghiệp hoặc có mục đích kiếm sống. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ công việc văn phòng đến công việc thủ công.

Phân tích từ

工
công, lao động
root
+
作
làm, thực hiện
root
Từ Điển Trung Việt
और Chinese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।