Looking up...
我每天都有很多工作要做。
Tôi phải làm rất nhiều công việc mỗi ngày.
Công việc, nhiệm vụ hoặc hoạt động mà một người thực hiện để kiếm sống hoặc đạt được mục đích nào đó.
他找到了一份新工作。
Anh ấy đã tìm được một công việc mới.
Từ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động có tính chuyên nghiệp hoặc có mục đích kiếm sống.
Từ '工作' trong tiếng Trung thường được dịch thành 'công việc' trong tiếng Việt, nhưng trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể được dịch thành 'làm việc' hoặc 'công tác'.
'工作' thường được dịch thành 'công việc', trong khi 'công tác' có nghĩa là 'công việc chính thức hoặc chính trị'.
Từ này được hình thành từ hai chữ Hán: 工 (công, nghĩa là 'công việc, lao động') và 作 (tác, nghĩa là 'làm, thực hiện').
Trong tiếng Việt, từ 'công việc' thường được sử dụng để chỉ các hoạt động có tính chuyên nghiệp hoặc có mục đích kiếm sống. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ công việc văn phòng đến công việc thủ công.