Looking up...
尾款人通常是最后一笔付款的负责人。
Người thanh toán phần cuối thường là người chịu trách nhiệm cho khoản thanh toán cuối cùng.
Người chịu trách nhiệm thanh toán phần cuối của một khoản thanh toán hoặc giao dịch, thường trong các giao dịch thương mại hoặc hợp đồng lớn.
在房地产交易中,买方通常是尾款人。
Trong giao dịch bất động sản, người mua thường là người thanh toán phần cuối.
Thường được sử dụng trong các giao dịch lớn hoặc hợp đồng thương mại.
Đảm bảo rằng '尾款人' được sử dụng trong ngữ cảnh thanh toán cuối cùng của một giao dịch.
Từ này thường được sử dụng trong các giao dịch thương mại hoặc hợp đồng lớn, đặc biệt là trong lĩnh vực bất động sản hoặc kinh doanh.
Từ ghép từ '尾款' (phần cuối của khoản thanh toán) và '人' (người).
Thường được sử dụng trong các giao dịch thương mại hoặc hợp đồng lớn, đặc biệt là trong lĩnh vực bất động sản hoặc kinh doanh.