Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 大

大

dà
lớn

这个苹果很大。

Quả táo này rất to.


trang trọng

Kích thước, diện tích, khối lượng vượt trội so với mức trung bình; trái ngược với 小.

这棵树很大。

Cây này rất to.

他有一个大花园。

Anh ấy có một khu vườn lớn.

Có thể kết hợp với danh từ để tạo thành từ ghép chỉ kích thước (大象, 大海).

trang trọng

Quan trọng, trọng đại, có ảnh hưởng lớn.

这是一个大事件。

Đây là một sự kiện trọng đại.

这是一个大问题。

Đây là một vấn đề lớn.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.

trang trọng

Lớn tuổi, trưởng thành.

他已经长大了。

Anh ấy đã lớn rồi.

Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc giáo dục.

trang trọng

Cường độ, mức độ cao (thường đi kèm với danh từ).

他犯了一个大错误。

Anh ấy đã phạm một sai lầm lớn.

这场大火烧了三天。

Đám cháy lớn này đã cháy suốt ba ngày.

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.

trang trọng

Tổng quát, chung chung (trong từ 大概).

大概的意思就是这样。

Ý nghĩa chung chung là như vậy.

Ít dùng độc lập, thường kết hợp với các từ khác.

Cụm từ kết hợp

大小kích thước大概có lẽ大火đám cháy lớn大海biển cả大象voi

Từ đồng nghĩa

大型巨大庞大宏大伟大

Từ trái nghĩa

小细微少幼

Cụm từ liên quan

大手大脚thành ngữ
phung phí, hoang phí
大材小用thành ngữ
đem tài năng lớn vào việc nhỏ
大惊小怪thành ngữ
làm ầm ĩ lên chuyện nhỏ nhặt

Mẹo hay

Phân biệt 大 và 巨大

大 chỉ mức độ vượt trội so với mức trung bình, trong khi 巨大 nhấn mạnh sự to lớn đáng kinh ngạc, thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khoa học.

Quy tắc vàng

Kết hợp với danh từ

大 thường kết hợp trực tiếp với danh từ để chỉ kích thước (大树, 大海) hoặc tầm quan trọng (大事, 大问题).

Nguồn gốc từ

Từ chữ 大 (bộ 大) trong giáp cốt văn, tượng hình hình người dang rộng hai tay, nghĩa gốc là 'người to lớn', sau đó mở rộng ra chỉ kích thước, tầm quan trọng.

Ghi chú sử dụng

大 là một trong những từ cơ bản nhất trong tiếng Trung, có thể kết hợp với hầu hết các danh từ để chỉ kích thước hoặc tầm quan trọng. Cần chú ý phân biệt nghĩa 'lớn' (kích thước) và 'trọng đại' (tầm quan trọng) trong ngữ cảnh.

Phân tích từ

大
người to lớn, tượng trưng cho kích thước lớn
root
Từ Điển Trung Việt
और Chinese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।