Looking up...
这个苹果很大。
Quả táo này rất to.
Kích thước, diện tích, khối lượng vượt trội so với mức trung bình; trái ngược với 小.
这棵树很大。
Cây này rất to.
他有一个大花园。
Anh ấy có một khu vườn lớn.
Có thể kết hợp với danh từ để tạo thành từ ghép chỉ kích thước (大象, 大海).
Quan trọng, trọng đại, có ảnh hưởng lớn.
这是一个大事件。
Đây là một sự kiện trọng đại.
这是一个大问题。
Đây là một vấn đề lớn.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
Lớn tuổi, trưởng thành.
他已经长大了。
Anh ấy đã lớn rồi.
Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc giáo dục.
Cường độ, mức độ cao (thường đi kèm với danh từ).
他犯了一个大错误。
Anh ấy đã phạm một sai lầm lớn.
这场大火烧了三天。
Đám cháy lớn này đã cháy suốt ba ngày.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.
Tổng quát, chung chung (trong từ 大概).
大概的意思就是这样。
Ý nghĩa chung chung là như vậy.
Ít dùng độc lập, thường kết hợp với các từ khác.
大 chỉ mức độ vượt trội so với mức trung bình, trong khi 巨大 nhấn mạnh sự to lớn đáng kinh ngạc, thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khoa học.
大 thường kết hợp trực tiếp với danh từ để chỉ kích thước (大树, 大海) hoặc tầm quan trọng (大事, 大问题).
Từ chữ 大 (bộ 大) trong giáp cốt văn, tượng hình hình người dang rộng hai tay, nghĩa gốc là 'người to lớn', sau đó mở rộng ra chỉ kích thước, tầm quan trọng.
大 là một trong những từ cơ bản nhất trong tiếng Trung, có thể kết hợp với hầu hết các danh từ để chỉ kích thước hoặc tầm quan trọng. Cần chú ý phân biệt nghĩa 'lớn' (kích thước) và 'trọng đại' (tầm quan trọng) trong ngữ cảnh.