外貌协会
câu lạc bộ ngoại hình她加入了外貌协会,每天都在健身房锻炼。
Cô ấy gia nhập câu lạc bộ ngoại hình và tập thể dục trong phòng gym mỗi ngày.
Cộng đồng những người quan tâm quá mức đến vẻ bề ngoài, coi trọng ngoại hình trong các mối quan hệ xã hội, tình yêu, hay sự nghiệp.
他整天只顾着拍照发朋友圈,完全是外貌协会的成员。
Anh ấy suốt ngày chỉ chăm chăm chụp ảnh đăng lên mạng xã hội, đúng là hội viên câu lạc bộ ngoại hình.
现在的选秀节目都是外貌协会的天下,唱功好的选手反而不受欢迎。
Các chương trình thi tuyển ngày nay toàn là thiên hạ câu lạc bộ ngoại hình, những thí sinh có giọng hát hay lại không được ưa chuộng.
Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa châm biếm, chỉ trích những người quá chú trọng vẻ bề ngoài.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Thuật ngữ này thường mang sắc thái châm biếm hoặc chỉ trích. Nên sử dụng trong các tình huống xã hội phù hợp, tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm người khác.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với nghĩa đen
Tuy có nghĩa đen là 'hiệp hội ngoại hình', nhưng thuật ngữ này không ám chỉ một tổ chức thực tế mà chỉ là cách nói bóng gió về xu hướng xã hội.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Việt: '外貌' (ngoại hình) + '协会' (hiệp hội). Thuật ngữ này xuất hiện trong bối cảnh xã hội mạng Trung Quốc vào những năm 2010, phản ánh xu hướng chú trọng ngoại hình trong đời sống xã hội đương đại.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện đời thường, mạng xã hội, hoặc báo chí để chỉ trích những người quá coi trọng vẻ bề ngoài. Có thể kết hợp với các từ ngữ khác để tạo thành các cụm từ châm biếm như '外貌协会主席' (chủ tịch câu lạc bộ ngoại hình).