Looking up...
这款手机外观简约,受到年轻人的喜爱。
Chiếc điện thoại này có thiết kế đơn giản, được giới trẻ yêu thích.
thiết kế có hình thức bên ngoài đơn giản, tinh tế, không cầu kỳ
这款建筑的外观简约大方,符合现代审美。
Kiến trúc này có thiết kế đơn giản, thanh lịch, phù hợp với thẩm mỹ hiện đại.
她的衣着外观简约,却不失品味。
Trang phục của cô ấy đơn giản nhưng không kém phần tinh tế.
Thường dùng để mô tả sản phẩm, kiến trúc, trang phục có phong cách tối giản nhưng vẫn thẩm mỹ.
'外观简约' mang nghĩa tích cực, chỉ sự đơn giản tinh tế, có thẩm mỹ. '外观简单' có thể mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực, chỉ sự đơn giản thô sơ, thiếu sáng tạo.
Nên dùng '外观简约' khi muốn nhấn mạnh vẻ đẹp tinh tế, không cầu kỳ. Tránh dùng cho những sản phẩm có thiết kế sơ sài, thiếu thẩm mỹ.
外观 (wàiguān): hình thức bên ngoài; 简约 (jiǎnyuē): đơn giản, tinh tế. Kết hợp thành cụm từ chỉ phong cách thiết kế tối giản nhưng vẫn thẩm mỹ.
Thường dùng trong lĩnh vực thiết kế, thời trang, kiến trúc. Có thể thay thế bằng 'thiết kế tối giản' trong nhiều ngữ cảnh.