Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 外观简约

外观简约

wàiguān jiǎnyuē
thiết kế đơn giản

这款手机外观简约,受到年轻人的喜爱。

Chiếc điện thoại này có thiết kế đơn giản, được giới trẻ yêu thích.


trang trọng

thiết kế có hình thức bên ngoài đơn giản, tinh tế, không cầu kỳ

这款建筑的外观简约大方,符合现代审美。

Kiến trúc này có thiết kế đơn giản, thanh lịch, phù hợp với thẩm mỹ hiện đại.

她的衣着外观简约,却不失品味。

Trang phục của cô ấy đơn giản nhưng không kém phần tinh tế.

Thường dùng để mô tả sản phẩm, kiến trúc, trang phục có phong cách tối giản nhưng vẫn thẩm mỹ.

Cụm từ kết hợp

设计简约thiết kế đơn giản风格简约phong cách đơn giản外观简约大方thiết kế đơn giản, thanh lịch

Từ đồng nghĩa

简洁简约简朴

Từ trái nghĩa

繁琐奢华复杂

Cụm từ liên quan

极简主义cụm từ
chủ nghĩa tối giản

Mẹo hay

Phân biệt '外观简约' và '外观简单'

'外观简约' mang nghĩa tích cực, chỉ sự đơn giản tinh tế, có thẩm mỹ. '外观简单' có thể mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực, chỉ sự đơn giản thô sơ, thiếu sáng tạo.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Nên dùng '外观简约' khi muốn nhấn mạnh vẻ đẹp tinh tế, không cầu kỳ. Tránh dùng cho những sản phẩm có thiết kế sơ sài, thiếu thẩm mỹ.

Nguồn gốc từ

外观 (wàiguān): hình thức bên ngoài; 简约 (jiǎnyuē): đơn giản, tinh tế. Kết hợp thành cụm từ chỉ phong cách thiết kế tối giản nhưng vẫn thẩm mỹ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong lĩnh vực thiết kế, thời trang, kiến trúc. Có thể thay thế bằng 'thiết kế tối giản' trong nhiều ngữ cảnh.

Phân tích từ

外观
hình thức bên ngoài
root
+
简约
đơn giản, tinh tế
root
Từ Điển Trung Việt
और Chinese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।