外在表現

wài zài biǎo xiàn
biểu hiện bên ngoài

他的外在表現很專業,但內心其實很緊張。

Biểu hiện bên ngoài của anh ấy rất chuyên nghiệp, nhưng trong lòng thực sự rất căng thẳng.


trang trọng

Cách một người thể hiện bản thân hoặc hành vi của họ có thể quan sát được đối với người khác.

在面試中,外在表現包括服裝、語氣和肢體語言。

Trong buổi phỏng vấn, biểu hiện bên ngoài bao gồm trang phục, giọng điệu và ngôn ngữ cơ thể.

領導的外在表現會影響團隊的士氣。

Biểu hiện bên ngoài của lãnh đạo sẽ ảnh hưởng đến tinh thần của đội nhóm.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, giáo dục hoặc xã hội để đánh giá thái độ, phong cách hoặc hành vi.

Cụm từ kết hợp

外在表現良好biểu hiện bên ngoài tốt外在表現專業biểu hiện chuyên nghiệp重視外在表現coi trọng biểu hiện bên ngoài

Cụm từ liên quan

內在修養cụm từ
sự tu dưỡng bên trong
言行一致cụm từ
lời nói và hành động nhất quán

Mẹo hay

Phân biệt 'ngoại tại biểu hiện' và 'hình thức'

Trong khi 'hình thức' chỉ đề cập đến vẻ bề ngoài (ví dụ: trang phục), 'ngoại tại biểu hiện' bao gồm cả hành vi, ngôn ngữ cơ thể và cách giao tiếp. Ví dụ: Một người mặc đồ chỉnh tề nhưng nói chuyện lúng túng vẫn thể hiện 'ngoại tại biểu hiện' không chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong đánh giá năng lực, phỏng vấn xin việc, hoặc phân tích tâm lý. Không nên dùng thay thế cho 'biểu hiện' trong ngữ cảnh đời thường (ví dụ: 'biểu hiện của cơn mưa').

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán Việt: '外在' (bên ngoài) + '表現' (thể hiện). '外在' bắt nguồn từ chữ 外 (ngoài) và 在 (ở), '表現' từ 表 (biểu lộ) và 現 (hiện ra). Cả cụm từ xuất hiện trong tiếng Hán hiện đại và được vay mượn nguyên dạng vào tiếng Việt thông qua sách báo, tài liệu học thuật.

Ghi chú sử dụng

1. Khác với 'biểu hiện' (chỉ hành vi có chủ đích), 'ngoại tại biểu hiện' thiên về khía cạnh quan sát được từ bên ngoài, bao gồm cả những hành vi vô thức. 2. Trong ngữ cảnh tâm lý học, thuật ngữ này thường đối lập với 'nội tại' (bản chất bên trong). 3. Không nên nhầm lẫn với 'hình thức' (chỉ vẻ bề ngoài) vì 'ngoại tại biểu hiện' có thể bao gồm cả ngôn ngữ cơ thể và giọng điệu.

Phân tích từ

外在
bên ngoài (hiện tượng có thể quan sát)
từ ghép Hán Việt
+
表現
thể hiện, biểu lộ
từ ghép Hán Việt
Từ Điển Trung Việt