塞翁失马

sāi wēng shī mǎ◆tục ngữÂm Hán-Việttái ông thất mã
sự ngược lại của sự may mắn

塞翁失马,焉知非福

Người già ở biên giới mất ngựa, sao biết đó không phải là điều may mắn?


◆ Nghĩa thực sự
Những sự kiện không may có thể dẫn đến kết quả tích cực trong tương lai.
Nghĩa đen
Người già ở biên giới mất ngựa
Phân tích nghĩa đen
塞翁người già ở biên giới+失马mất ngựa
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Một người già ở biên giới mất ngựa, nhưng ngựa trở về cùng với một đàn ngựa khác, mang lại lợi ích lớn hơn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi một người gặp sự việc không may nhưng sau đó nhận ra rằng điều đó đã dẫn đến kết quả tích cực.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu chuyện này xuất phát từ một người già ở biên giới (塞翁) mất ngựa (失马), nhưng ngựa trở về cùng với một đàn ngựa khác, mang lại lợi ích lớn hơn. Nó nhấn mạnh rằng những sự kiện không may có thể dẫn đến kết quả tích cực trong tương lai.
văn chương

Một câu chuyện về sự ngược lại của sự may mắn, nhấn mạnh rằng những điều xem như không may có thể dẫn đến kết quả tốt hơn trong tương lai.

虽然他失业了,但这让他有机会开始自己的事业。塞翁失马,焉知非福。

Mặc dù anh ấy đã mất việc, điều đó đã cho anh ấy cơ hội bắt đầu công việc của riêng mình. Sự ngược lại của sự may mắn, sao biết đó không phải là điều tốt đẹp?

Câu chuyện này thường được sử dụng để giải thích rằng những sự kiện không may có thể dẫn đến kết quả tích cực trong tương lai.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

因祸得福tục ngữ
Từ tai nạn đến may mắn
祸福相依tục ngữ
Hoa và lá cùng mọc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Câu chuyện này thường được sử dụng để giải thích rằng những sự kiện không may có thể dẫn đến kết quả tích cực trong tương lai.

Quy tắc vàng

Không sử dụng cho những sự kiện nhỏ

Không nên sử dụng câu chuyện này cho những sự kiện nhỏ hoặc không quan trọng.

Nguồn gốc từ

Câu chuyện xuất phát từ một người già ở biên giới (塞翁) mất ngựa (失马), nhưng ngựa trở về cùng với một đàn ngựa khác, mang lại lợi ích lớn hơn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để giải thích rằng những sự kiện không may có thể dẫn đến kết quả tích cực trong tương lai.

Phân tích từ

塞翁
người già ở biên giới
root
+
失马
mất ngựa
root
Từ Điển Trung Việt