Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 地摊经济

地摊经济

dì tān jīngjìÂm Hán-Việtđịa đàn kinh tế

"地摊经济" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

kinh tế chợ đen

地摊经济为许多小商贩提供了生存机会。

Kinh tế chợ đen cung cấp cơ hội sinh tồn cho nhiều người bán hàng nhỏ.


"地摊经济" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

Kinh doanh
thông thường

Kinh tế chợ đen, mô tả các hoạt động kinh tế nhỏ lẻ, thường không chính thức, như bán hàng trên đường phố, chợ trời hoặc các khu vực không được chính thức cấp phép.

地摊经济在城市中非常普遍,尤其是在发展中国家。

Kinh tế chợ đen rất phổ biến ở các thành phố, đặc biệt là ở các nước đang phát triển.

Thường liên quan đến các hoạt động kinh tế nhỏ lẻ, không chính thức, và có thể bị chính quyền xem xét về pháp lý.

Cụm từ kết hợp

地摊经济的繁荣sự thịnh vượng của kinh tế chợ đen地摊经济的挑战các thách thức của kinh tế chợ đen

Từ đồng nghĩa

街头经济非正式经济

Từ trái nghĩa

正规经济合法经济

Cụm từ liên quan

地摊cụm từ
chợ đen
经济cụm từ
kinh tế

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động kinh tế nhỏ lẻ, không chính thức, và có thể bị chính quyền xem xét về pháp lý.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '地摊' (chợ đen) và '经济' (kinh tế), mô tả các hoạt động kinh tế nhỏ lẻ, thường không chính thức.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các hoạt động kinh tế nhỏ lẻ, không chính thức, và có thể bị chính quyền xem xét về pháp lý.

Phân tích từ

地摊
chợ đen
root
+
经济
kinh tế
root
Từ Điển Trung Việt
और Chinese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।