Looking up...
你的名字是什么?
Tên anh là gì?
Tên của một người hoặc một vật
请告诉我你的名字。
Hãy cho tôi biết tên của bạn.
这本书的名字是《红楼梦》。
Tên cuốn sách này là 'Kim Dung'.
Trong tiếng Việt, '名字' thường được dịch là 'tên'.
Khi dịch '名字' sang tiếng Việt, thường dùng 'tên' và không cần phân biệt giữa họ và tên riêng.
'名字' thường chỉ tên riêng, trong khi '姓名' bao gồm cả họ và tên.
Từ '名' (danh) có nghĩa là 'tên' và '字' (tự) ban đầu là tên hiệu của người Trung Quốc cổ đại. Hiện nay, '名字' thường chỉ đơn giản là 'tên'.
Trong tiếng Trung, '名字' thường chỉ tên riêng của một người, trong khi '姓名' bao gồm họ và tên. Trong tiếng Việt, 'tên' thường bao gồm cả họ và tên.