Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 内在的力量

内在的力量

nèi zài de lì liàng
sức mạnh nội tại

每个人都有内在的力量去克服困难。

Mỗi người đều có sức mạnh nội tại để vượt qua khó khăn.


trang trọng

Nguồn sức mạnh tinh thần hoặc tiềm năng bên trong mỗi con người, giúp họ vượt qua thử thách hoặc đạt được mục tiêu.

她通过冥想和自律发现了内在的力量。

Cô ấy đã khám phá ra sức mạnh nội tại thông qua thiền định và kỷ luật tự giác.

面对困境,我们需要相信自己的内在的力量。

Đối mặt với khó khăn, chúng ta cần tin tưởng vào sức mạnh nội tại của chính mình.

Thường được sử dụng trong văn cảnh tâm lý học, phát triển bản thân hoặc động lực cá nhân.

Cụm từ kết hợp

激发内在的力量kích thích sức mạnh nội tại相信内在的力量tin tưởng vào sức mạnh nội tại挖掘内在的力量khai thác sức mạnh nội tại

Từ đồng nghĩa

潜能内心力量精神力量

Từ trái nghĩa

外在压力外部动力

Cụm từ liên quan

心灵鸡汤thành ngữ
lời động viên sáo rỗng nhưng vô nghĩa
自强不息tục ngữ
tự lực cánh sinh, không ngừng nỗ lực

Mẹo hay

Phân biệt '内在的力量' và '潜能'

'内在的力量' nhấn mạnh vào sức mạnh tinh thần đã được nhận thức và khai thác, trong khi '潜能' (tiềm năng) chỉ trạng thái tiềm ẩn chưa được phát huy. Ví dụ: 'Anh ấy đã phát huy nội tại lực lượng' (sức mạnh đã được sử dụng) khác với 'Anh ấy có nhiều tiềm năng' (chưa chắc đã thể hiện).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng '内在的力量' trong ngữ cảnh vật lý hay kỹ thuật (ví dụ: sức mạnh của động cơ). Hãy giới hạn trong ngữ cảnh tâm lý, tinh thần hoặc động lực cá nhân.

Nguồn gốc từ

内在 (nèizài) nghĩa là 'bên trong', 的 (de) là trợ từ sở hữu, 力量 (lìliàng) nghĩa là 'sức mạnh'. Cả cụm ghép lại thành 'sức mạnh từ bên trong'.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc các bài diễn thuyết về phát triển cá nhân. Có thể thay thế bằng 'sức mạnh tiềm ẩn' trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

内在
bên trong, nội tại
root
+
的
trợ từ sở hữu
particle
+
力量
sức mạnh
root
Từ Điển Trung Việt
और Chinese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।