Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 个体

个体

gè tǐÂm Hán-Việtcá thể
cá thể

这个个体是一个独立的商业实体。

Cá thể này là một thực thể kinh doanh độc lập.


chung

Một đơn vị riêng biệt, thường dùng để chỉ một cá nhân hoặc một thực thể kinh doanh nhỏ.

个体户是中国的一种小型商业形式。

Cá thể hộ là một hình thức kinh doanh nhỏ ở Trung Quốc.

每个个体都有其独特的需求和偏好。

Mỗi cá thể đều có những nhu cầu và sở thích riêng biệt.

Trong ngữ cảnh kinh doanh, '个体' thường đề cập đến các doanh nghiệp nhỏ hoặc cá nhân kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

个体户cá thể hộ个体经济kinh tế cá thể

Từ đồng nghĩa

单位实体个体户

Từ trái nghĩa

集体整体

Cụm từ liên quan

个体户cụm từ
cá thể hộ (doanh nghiệp nhỏ)
个体经济cụm từ
kinh tế cá thể

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Trong tiếng Trung, '个体' thường được dùng để chỉ các doanh nghiệp nhỏ hoặc cá nhân kinh doanh, tương đương với 'cá thể hộ' trong tiếng Việt.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '个体' và '集体'

'个体' đề cập đến một đơn vị nhỏ hoặc cá nhân, trong khi '集体' đề cập đến một nhóm hoặc tổ chức lớn.

Nguồn gốc từ

Từ '个' có nghĩa là 'một' hoặc 'cá nhân', còn '体' có nghĩa là 'thể' hoặc 'thực thể'.

Ghi chú sử dụng

'个体' thường được dùng để chỉ một đơn vị nhỏ hoặc cá nhân trong các ngữ cảnh kinh doanh hoặc khoa học.

Phân tích từ

个
một, cá nhân
root
+
体
thể, thực thể
root
Từ Điển Trung Việt
और Chinese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।