Looking up...
这个个体是一个独立的商业实体。
Cá thể này là một thực thể kinh doanh độc lập.
Một đơn vị riêng biệt, thường dùng để chỉ một cá nhân hoặc một thực thể kinh doanh nhỏ.
个体户是中国的一种小型商业形式。
Cá thể hộ là một hình thức kinh doanh nhỏ ở Trung Quốc.
每个个体都有其独特的需求和偏好。
Mỗi cá thể đều có những nhu cầu và sở thích riêng biệt.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, '个体' thường đề cập đến các doanh nghiệp nhỏ hoặc cá nhân kinh doanh.
Trong tiếng Trung, '个体' thường được dùng để chỉ các doanh nghiệp nhỏ hoặc cá nhân kinh doanh, tương đương với 'cá thể hộ' trong tiếng Việt.
'个体' đề cập đến một đơn vị nhỏ hoặc cá nhân, trong khi '集体' đề cập đến một nhóm hoặc tổ chức lớn.
Từ '个' có nghĩa là 'một' hoặc 'cá nhân', còn '体' có nghĩa là 'thể' hoặc 'thực thể'.
'个体' thường được dùng để chỉ một đơn vị nhỏ hoặc cá nhân trong các ngữ cảnh kinh doanh hoặc khoa học.