Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. cá nước ngọt

cá nước ngọt

/kaː˧˦ nɨək˧˥ ŋɔt˧˥/
cá sống trong nước ngọt

Cá nước ngọt thường sống trong sông, hồ và ao.

Cá nước ngọt thường sống trong sông, hồ và ao.


trang trọng

cá sống trong môi trường nước ngọt như sông, hồ, ao, suối

Cá chép là một loài cá nước ngọt phổ biến ở Việt Nam.

Cá chép là một loài cá nước ngọt phổ biến ở Việt Nam.

Khác với cá biển, cá nước ngọt không thể sống trong môi trường mặn.

Cụm từ kết hợp

cá nước ngọtcá sống trong nước ngọtcá nước mặncá sống trong môi trường nước mặn

Từ đồng nghĩa

cá sôngcá hồcá ao

Từ trái nghĩa

cá biển

Cụm từ liên quan

cá nước mặncụm từ
cá sống trong môi trường nước mặn

Mẹo hay

Phân biệt cá nước ngọt và cá biển

Cá nước ngọt không thể sống trong nước mặn, trong khi cá biển không thể sống trong nước ngọt.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Dùng 'cá nước ngọt' khi nói về cá sống trong sông, hồ, ao, suối.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'cá' (cá) và 'nước ngọt' (nước ngọt), mô tả môi trường sống của cá.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để phân biệt với cá biển, đặc biệt trong lĩnh vực sinh học và thủy sản.

Phân tích từ

cá
cá
root
+
nước ngọt
nước ngọt
root
Từ Điển Tiếng Việt
और Vietnamese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।