mohō
noun / suru-verbsự mô phỏng
mogi shiken
nounbài thi thử
moyō
nounmẫu, hoa văn, tình hình
模試 (もし, moshi)
nounbài thi thử
yoko ni naru
verb phrasenằm ngửa
oudan hodou
nounvạch sang đường
ki o issuru
verb phrasebỏ lỡ cơ hội
kikai o tsukamu
verb phrasenắm bắt cơ hội
kimitto
nounbí mật tối mật
kimitsu jōhō
nounthông tin mật
kikai hon'yaku
noundịch máy
kikō
nouncơ quan hoặc tổ chức
kishuizon
nounphụ thuộc phần cứng
kinō-yogo
noundiễn tiến chức năng
kinō teishi
nounngừng hoạt động