村神様

mura kamisamaÂm Hán-Việtthôn thần
thần làng

村神様は村の守り神として尊ばれています

Thần làng được tôn thờ như vị thần bảo vệ làng


thông thường

Thần làng, vị thần được thờ phụng trong làng để bảo vệ và ban phúc cho cư dân

毎年正月、村神様に供物を捧げます

Mỗi năm Tết, chúng tôi dâng cúng cho thần làng

Thường được thờ trong đền làng hoặc nơi linh thiêng

Từ đồng nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ "村" (mura) nghĩa là làng, "神様" (kamisama) nghĩa là thần

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn hóa nông thôn Nhật Bản, đặc biệt là trong các lễ hội làng

Phân tích từ

村
làng
root
+
神様
thần
root
Từ Điển Nhật Việt