Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. भाषा जोड़े देखें /
  3. ja-vi /
  4. वर्णानुक्रम /
  5. पेज 198

देखें JA→VI

6447 words • Page 198 of 323

AllAIUEOKSTNHMYRW

कुछ शब्द जो कांजी से शुरू होते हैं वे केवल पूरी सूची में दिखाई देते हैं।

期末テスト
kigomatsu tesuto
noun
bài kiểm tra cuối kỳ
期限延長
kigen enchō
noun (する verb)
gia hạn thời hạn
木曜日
mokuyōbi
noun
thứ năm
未保存
mihozon
noun
chưa lưu
未公表
mikōhyō
noun
chưa công bố
未収入金
mishūnyūkin
noun
tiền thu chưa thực nhận
未完了
mikanryō
noun / na-adjective
chưa hoàn thành
未成年
mishōnen
noun
vị thành niên
未払費用
miharai hiyō
noun
chi phí phải trả
未接続
misekizoku
noun
chưa kết nối
未来
mirai
noun
tương lai
未来への希望
mirai e no kibō
noun phrase
hy vọng cho tương lai
未来を変える
mirai o kaeru
verb phrase
thay đổi tương lai
未熟
mijuku
adjective
chưa chín chắn
未熟者
mijukusha
noun
người chưa thành thục
未練がましい
miren-gamashii
い-adjective
luyến tiếc không dứt
未解決
mi kaiketsu
noun
chưa được giải quyết
未認定の技術を使用する
mi nintei no gijutsu o shiyō suru
phrase
sử dụng công nghệ chưa được chứng nhận
未認定技術
mi nintei gijutsu
noun
kỹ thuật chưa được chứng nhận
未調理
mi chōri
noun
chưa được chế biến
पिछला193194195196197199200201202अगला