Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 時期

時期

jikiÂm Hán-Việtthời kỳ
thời kỳ

このプロジェクトは完成の時期が迫っている

Dự án này đang gần đến thời kỳ hoàn thành


chung

Thời gian hoặc giai đoạn cụ thể trong quá trình nào đó

結婚の時期を考えている

Anh đang nghĩ về thời kỳ kết hôn

この技術はまだ発展の時期にある

Công nghệ này vẫn còn trong thời kỳ phát triển

Thường dùng để chỉ thời gian thích hợp hoặc giai đoạn cụ thể trong một quá trình

Cụm từ kết hợp

結婚の時期thời kỳ kết hôn発展の時期thời kỳ phát triển完成の時期thời kỳ hoàn thành

Từ đồng nghĩa

時時分時節

Từ trái nghĩa

永遠常に

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt '時期' (thời kỳ), từ '時' (thời) và '期' (kỳ) trong tiếng Hán

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ thời gian cụ thể trong một quá trình hoặc sự kiện quan trọng

Phân tích từ

時
thời
root
+
期
kỳ
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।