tatta hitotsu
noun phrasechỉ có một
tatta ima
adverbial phrasevừa mới
tabitabi
副詞 (adverb)nhiều lần, thường xuyên
tama ni
adverbthỉnh thoảng
tanpakushitsu
nounchất đạm
dashi maki tamago
nountrứng cuốn rán kiểu Nhật
daradara
adverb | adjective (na) | suru-verblê thê, chậm chạp, uể oải
darui
い-adjectivemệt mỏi, uể oải
darusa
nounsự mệt mỏi, uể oải
darumasan ga koronda
phrasetrò chơi 'bịt mắt bắt dê'
chigaimasu
verb (intransitive)không phải
chiku chiku
verbnhấn mạnh, lặp đi lặp lại
chotto
adverbmột chút, hơi