/soʊ/
conjunction|adverbvậy
/soʊ fɑr/
phrasecho đến nay
/soʊ fɑːr soʊ gʊd/
phrasecho đến nay vẫn ổn
/soʊ lɔŋ æz/
conjunctionmiễn là
/soʊˈkɔld/
adjectivecái gọi là
/soʊk ʌp/
phrasal verbhấp thụ
/ˈsoʊʃəl/
adjectiveliên quan đến xã hội
/ˈsəʊʃəl tʃeɪndʒ/
phrasesự thay đổi xã hội
/ˈsoʊ.ʃəl ˈdɪs.tən.sɪŋ/
phrasegiãn cách xã hội
/ˈsoʊʃəl skɪlz/
noun phrasekỹ năng xã hội
/ˈsoʊʃəl stəˈbɪləti/
phrasesự ổn định xã hội
/ˈsoʊ.ʃə.lɪst/
adjective|nounthuộc chủ nghĩa xã hội
/ˈsoʊ.ʃə.laɪz/
verbgiao lưu