Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. skeptic

skeptic

/ˈskɛptɪk/
người hoài nghi

She's a skeptic when it comes to new technologies.

Cô ấy là người hoài nghi khi nói đến các công nghệ mới.


chung

Người thường nghi ngờ hoặc không tin vào điều gì đó mà không có bằng chứng rõ ràng.

He's a skeptic about alternative medicine.

Anh ấy hoài nghi về y học thay thế.

Thường dùng để mô tả người có thái độ nghi ngờ về các lý thuyết hoặc tuyên bố mà không có bằng chứng rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

skeptical attitudethái độ hoài nghiskeptical viewquan điểm hoài nghi

Từ đồng nghĩa

doubterdissentercynic

Từ trái nghĩa

believeroptimisttrusting person

Cụm từ liên quan

skeptical ofcụm từ
hoài nghi về

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'skeptic' thường dùng để mô tả người nghi ngờ về các lý thuyết hoặc tuyên bố mà không có bằng chứng rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'skeptikos', có nghĩa là 'người nghi ngờ', từ 'skeptomai' nghĩa là 'nghi ngờ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả người có thái độ nghi ngờ về các tuyên bố hoặc lý thuyết mà không có bằng chứng rõ ràng.

Phân tích từ

skept-
nghi ngờ
root
+
-ic
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।