Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
होम
/
भाषा जोड़े देखें
/
en-vi
/
वर्णानुक्रम
/
पेज 290
देखें EN→VI
8503 words • Page 290 of 426
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
platform
/ˈplætfɔːrm/
noun
sàn
platonic
/pləˈtɒnɪk/
adjective
bạn bè không có tình cảm lãng mạn
play
/pleɪ/
verb
chơi
play a part
/pleɪ ə pɑːrt/
verb phrase
đóng vai trò
play by the rules
/pleɪ baɪ ðə ruːlz/
phrase
tuân thủ quy tắc
play it safe
/pleɪ ɪt seɪf/
phrase
làm an toàn
play with fire
/pleɪ wɪð ˈfaɪə/
phrase
làm điều nguy hiểm mà không biết hậu quả
player
/ˈpleɪər/
noun
người chơi
plea
/pliː/
noun
lời khẩn cầu
plead
/pliːd/
verb
van xin, cầu xin
pleasant
/ˈplɛzənt/
adjective
thú vị
please
/pliːz/
interjection|verb
làm ơn
pleased
/plɛzd/
adjective
hài lòng
pleasure
/ˈplɛʒər/
noun
sự vui thú
pledge
/plɛdʒ/
noun|verb
lời hứa trang trọng
plenilune
/ˈplɛnɪˌluːn/
noun
trăng tròn
plenty
/ˈplɛn.ti/
adjective|noun
nhiều
plot
/plɑt/
noun
câu chuyện, nội dung của một tác phẩm văn học hoặc phim
pluck
/plʌk/
verb
hái, nhổ, ngắt
plug
/plʌɡ/
noun, verb
cái cắm
पिछला
285
286
287
288
289
290
291
292
293
294
अगला