physician

/ˈfɪziʃən/
bác sĩ

The physician examined the patient carefully.

Bác sĩ đã kiểm tra bệnh nhân kỹ lưỡng.


Y học
trang trọng

Người được đào tạo chuyên môn về y học và có quyền hành pháp để chẩn đoán, điều trị bệnh và khuyến cáo bệnh nhân.

She decided to become a physician after volunteering at a hospital.

Cô ấy quyết định trở thành bác sĩ sau khi làm tình nguyện tại một bệnh viện.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế và y khoa.

Cụm từ kết hợp

family physicianbác sĩ gia đìnhgeneral physicianbác sĩ tổng quátconsulting physicianbác sĩ tư vấn

Cụm từ liên quan

physician-patient relationshipcụm từ
quan hệ bác sĩ-bệnh nhân

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'physician' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa chuyên nghiệp, trong khi 'doctor' có thể được sử dụng rộng rãi hơn.

Quy tắc vàng

Chính tả và phát âm

Phát âm 'physician' là /ˈfɪziʃən/, với âm 's' được phát âm như 'sh'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'physician' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'physicianem', có nghĩa là 'người chữa bệnh', từ 'physicus' (người y học) và 'physica' (y học).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'physician' thường được sử dụng để chỉ bác sĩ y khoa, trong khi 'doctor' có thể bao gồm cả bác sĩ y khoa và bác sĩ khác như bác sĩ thú y. Trong tiếng Việt, 'bác sĩ' là từ thông dụng để chỉ cả bác sĩ y khoa và bác sĩ khác.

Phân tích từ

physic
y học
root
+
-ian
người
suffix
Từ Điển Anh Việt