Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
होम
/
भाषा जोड़े देखें
/
en-vi
/
वर्णानुक्रम
/
पेज 280
देखें EN→VI
8503 words • Page 280 of 426
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
pack
/pæk/
noun, verb
gói; túi; bộ; nhóm
pack light
/pæk laɪt/
phrase
chỉ mang theo những đồ vật cần thiết
package
/ˈpækɪdʒ/
noun
gói hàng
packet
/ˈpækɪt/
noun
gói
pact
/pækt/
noun
hiệp ước
pact between
/pækt bɪˈtwiːn/
noun phrase
thỏa thuận giữa
pad
/pæd/
noun
tấm
page
/peɪdʒ/
noun, verb
trang
paid
/peɪd/
verb
đã trả tiền
paid employee backgrounds
/peɪd ɪmˈplɔɪi bækˈɡraʊndz/
noun phrase
lịch sử làm việc của nhân viên đã được trả lương
paid item
/peɪd ˈaɪtəm/
noun phrase
một mặt hàng đã được trả tiền
pain
/peɪn/
noun
cơn đau
painful
/ˈpeɪn.fəl/
adjective
đau đớn
paint
/peɪnt/
noun, verb
sơn
painter
/ˈpeɪn.tər/
noun
họa sĩ
painting
/ˈpeɪntɪŋ/
noun
bức tranh
pair
/peər/
noun
cặp
palace
/ˈpæləs/
noun
cung điện
pale
/peɪl/
adjective
sáng da
palm
/pɑːm/
noun
lá tay
पिछला
275
276
277
278
279
280
281
282
283
284
अगला