outside of

/ˌaʊtˈsaɪd ɒv/
ngoài

She lives outside of the city.

Cô ấy sống ngoài thành phố.


trang trọng

Nơi hoặc khu vực nằm bên ngoài một địa điểm hoặc ranh giới cụ thể.

The meeting is outside of the office.

Cuộc họp diễn ra ngoài văn phòng.

Thường dùng để chỉ vị trí hoặc phạm vi nằm bên ngoài một khu vực hoặc ranh giới.

thông thường

Ngoài phạm vi hoặc tầm kiểm soát của ai đó.

This issue is outside of my control.

Vấn đề này nằm ngoài tầm kiểm soát của tôi.

Dùng để chỉ sự không liên quan hoặc không có khả năng ảnh hưởng.

Cụm từ kết hợp

outside of schoolngoài giờ họcoutside of workngoài giờ làm việcoutside of the boxngoài khung nghĩ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

outside the boxcụm từ
ngoài khung nghĩ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'outside of' khi muốn nhấn mạnh vị trí hoặc phạm vi nằm bên ngoài một khu vực hoặc ranh giới.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'outside' (ngoài) và 'of' (của), dùng để chỉ vị trí hoặc phạm vi nằm bên ngoài một khu vực hoặc ranh giới.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ vị trí hoặc phạm vi nằm bên ngoài một khu vực hoặc ranh giới. Có thể dùng để chỉ sự không liên quan hoặc không có khả năng ảnh hưởng.

Phân tích từ

outside
ngoài
root
+
of
của
preposition
Từ Điển Anh Việt