outside of
ngoàiShe lives outside of the city.
Cô ấy sống ngoài thành phố.
Nơi hoặc khu vực nằm bên ngoài một địa điểm hoặc ranh giới cụ thể.
The meeting is outside of the office.
Cuộc họp diễn ra ngoài văn phòng.
Thường dùng để chỉ vị trí hoặc phạm vi nằm bên ngoài một khu vực hoặc ranh giới.
Ngoài phạm vi hoặc tầm kiểm soát của ai đó.
This issue is outside of my control.
Vấn đề này nằm ngoài tầm kiểm soát của tôi.
Dùng để chỉ sự không liên quan hoặc không có khả năng ảnh hưởng.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'outside of' khi muốn nhấn mạnh vị trí hoặc phạm vi nằm bên ngoài một khu vực hoặc ranh giới.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'outside' (ngoài) và 'of' (của), dùng để chỉ vị trí hoặc phạm vi nằm bên ngoài một khu vực hoặc ranh giới.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ vị trí hoặc phạm vi nằm bên ngoài một khu vực hoặc ranh giới. Có thể dùng để chỉ sự không liên quan hoặc không có khả năng ảnh hưởng.