Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
होम
/
भाषा जोड़े देखें
/
en-vi
/
वर्णानुक्रम
/
पेज 174
देखें EN→VI
8503 words • Page 174 of 426
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
garbage
/ˈɡɑːr.bɪdʒ/
noun
rác
garbage in, garbage out
/ˈɡɑːbɪdʒ ɪn ˌɡɑːbɪdʒ aʊt/
phrase
nếu đầu vào là rác, đầu ra cũng là rác
garden
/ˈɡɑːdən/
noun
vườn
gas
/ɡæs/
noun
khí
gaslighting
/ˈɡæslaɪtɪŋ/
noun
sự manipule tâm lý
gate
/ɡeɪt/
noun
cổng
gather
/ˈɡæðər/
verb
tập hợp
gathering
/ˈɡæðərɪŋ/
noun
cuộc họp, cuộc tụ họp
gay
/ɡeɪ/
adjective
đồng tính
gaze
/ɡeɪz/
noun/verb
cái nhìn chằm chằm
gear
/ɡɪər/
noun|verb
đồ nghề
gender
/ˈdʒɛn.dər/
noun
giới tính
gene
/dʒiːn/
noun
đơn vị di truyền
general
/ˈdʒɛnərəl/
adjective|noun
tổng quát
general guideline
/ˈdʒɛnərəl ˈɡaɪdlaɪn/
noun phrase
hướng dẫn chung
generally
/ˈdʒɛnərəli/
adverb
thường thường
generate
/ˈdʒɛnəreɪt/
verb
tạo ra, sinh ra
generate revenue
/ˈdʒɛnəˌreɪt ˈrɛvənuː/
verb phrase
tạo doanh thu
generation
/ˌdʒɛnəˈreɪʃən/
noun
thế hệ
generative
/ˈdʒɛnəˌreɪtɪv/
adjective
sinh ra, tạo ra, có khả năng tạo ra
पिछला
169
170
171
172
173
174
175
176
177
178
अगला