fund

/fʌnd/
quỹ

The government allocated funds for education.

Chính phủ đã phân bổ quỹ cho giáo dục.


trang trọng

Tài chính được dành riêng cho một mục đích cụ thể, thường được quản lý bởi tổ chức hoặc cơ quan.

She donated money to a charity fund.

Cô ấy đã quyên góp tiền cho quỹ từ thiện.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, từ thiện hoặc quản lý dự án.

trang trọng

Số tiền hoặc tài sản được dành riêng cho một mục đích cụ thể, như học bổng, nghiên cứu hoặc dự án.

The research fund supported innovative projects.

Quỹ nghiên cứu đã hỗ trợ các dự án sáng tạo.

Có thể được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

fund managementquản lý quỹcharity fundquỹ từ thiệnresearch fundquỹ nghiên cứu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

fund raisingcụm từ
việc gây quỹ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính

Từ 'fund' thường được sử dụng để đề cập đến tài chính hoặc tài sản được dành riêng cho một mục đích cụ thể.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'found'

Từ 'fund' là danh từ, trong khi 'found' là động từ có nghĩa là 'tìm thấy'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'fund', có nghĩa là 'tài sản hoặc số tiền được dành riêng cho một mục đích cụ thể'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'fund' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, từ thiện hoặc quản lý dự án. Nó có thể đề cập đến một khoản tiền hoặc tài sản được dành riêng cho một mục đích cụ thể.

Phân tích từ

fund
quỹ
root
Từ Điển Anh Việt