첫인상이 중요하다

cheotinsang-i joong-yohda
ấn tượng đầu tiên rất quan trọng

첫인상이 중요하니까 항상 예의 바르게 행동해라.

Ấn tượng đầu tiên rất quan trọng, nên luôn hành động lịch sự.


thông thường

Ấn tượng đầu tiên mà người ta có về một người hoặc một điều gì đó là rất quan trọng và có thể ảnh hưởng đến quan hệ hoặc quan điểm của họ về đối tượng đó.

첫인상이 좋으면 이후 관계도 잘 풀릴 가능성이 높다.

Nếu có một ấn tượng đầu tiên tốt, khả năng quan hệ sau đó cũng sẽ thuận lợi.

면접에서 첫인상이 나빠지면 합격하기 어렵다.

Nếu ấn tượng đầu tiên trong phỏng vấn xấu, việc được nhận việc sẽ khó khăn.

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, việc làm, hoặc quan hệ cá nhân để nhấn mạnh tầm quan trọng của ấn tượng đầu tiên.

Cụm từ kết hợp

첫인상이 좋다ấn tượng đầu tiên tốt첫인상이 나쁘다ấn tượng đầu tiên xấu첫인상이 중요하다ấn tượng đầu tiên rất quan trọng

Cụm từ liên quan

첫인상이 결정적이다cụm từ
ấn tượng đầu tiên quyết định mọi thứ
첫인상이 크게 작용한다cụm từ
ấn tượng đầu tiên có tác động lớn

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống xã hội

Thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của ấn tượng đầu tiên trong các tình huống xã hội, việc làm, hoặc quan hệ cá nhân.

Quy tắc vàng

Không nên bỏ qua ấn tượng đầu tiên

Ấn tượng đầu tiên có thể ảnh hưởng lớn đến quan hệ hoặc kết quả của một tình huống, nên luôn cố gắng tạo ra một ấn tượng tốt.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '첫' (đầu tiên) + '인상' (ấn tượng) + '중요하다' (quan trọng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng ấn tượng đầu tiên có thể quyết định kết quả của một mối quan hệ hoặc tình huống.

Phân tích từ

첫
đầu tiên
root
+
인상
ấn tượng
root
+
중요하다
quan trọng
root
Từ Điển Hàn Việt