주류 관점을 따르는 사람

ju-ryu gwam-jeok-eul tta-reu-neun sa-ram
người theo quan điểm chính thống

그는 주류 관점을 따르는 사람으로, 전통적인 가치관을 중요하게 생각합니다.

Anh ấy là người theo quan điểm chính thống, coi trọng các giá trị truyền thống.


trang trọng

Người chấp nhận và theo đuổi quan điểm được xã hội chấp nhận rộng rãi, thường là quan điểm được đa số hoặc các cơ quan quyền lực ủng hộ.

주류 관점을 따르는 사람들은 새로운 아이디어를 받아들이는 데 보수적일 수 있습니다.

Người theo quan điểm chính thống có thể bảo thủ khi chấp nhận những ý tưởng mới.

Thường được sử dụng để mô tả người có quan điểm bảo thủ hoặc theo chủ nghĩa đa số.

Cụm từ kết hợp

주류 관점을 비판하는 사람người phê bình quan điểm chính thống주류 관점을 벗어난 사람người không theo quan điểm chính thống

Cụm từ liên quan

주류 사상cụm từ
quan điểm chính thống
비주류 관점cụm từ
quan điểm không chính thống

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh xã hội học

Thường được sử dụng để phân tích hành vi xã hội và tư tưởng của cá nhân trong xã hội.

Quy tắc vàng

Khác biệt với '비주류'

Người theo quan điểm chính thống thường có quan điểm bảo thủ hơn và ít chấp nhận thay đổi so với người theo quan điểm không chính thống.

Nguồn gốc từ

Từ '주류' (chính thống) và '관점' (quan điểm) kết hợp với '따르는' (theo) để chỉ người theo đuổi quan điểm được xã hội chấp nhận.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội học hoặc tâm lý học để phân tích hành vi và tư tưởng của cá nhân.

Phân tích từ

주류
chính thống
root
+
관점
quan điểm
root
+
따르는
theo
root
+
사람
người
root
Từ Điển Hàn Việt