박식하지 못한 사람
người không học thức그는 박식하지 못한 사람으로 유명하다.
Anh ấy nổi tiếng là người không học thức.
thông thường
Người thiếu kiến thức rộng và sâu về nhiều lĩnh vực.
박식하지 못한 사람은 토론에서 쉽게 패배한다.
Người không học thức dễ dàng bị đánh bại trong cuộc thảo luận.
Thường dùng để chỉ người thiếu kiến thức tổng quát hoặc chuyên môn.
Cụm từ kết hợp
박식한 사람người học thức박식하지 못한 사람người không học thức
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Câu này thường mang tính miệt thị, nên dùng khi muốn chỉ trích người khác thiếu học thức.
Nguồn gốc từ
Từ '박식' (박학 + 식견) có nghĩa là 'học thức rộng và sâu', còn '못한' là phủ định.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ người thiếu kiến thức tổng quát hoặc chuyên môn, có thể mang tính miệt thị.
Phân tích từ
박식
học thức
root하지
không
suffix못한
không
suffix사람
người
rootTừ Điển Hàn Việt