Looking up...
このテストで高得点を取った。
Tôi đã đạt điểm cao trong bài kiểm tra này.
Điểm số cao trong một bài thi, bài kiểm tra hoặc cuộc thi.
彼はテストで高得点を取った。
Anh ấy đã đạt điểm cao trong bài kiểm tra.
高得点を取るために一生懸命勉強した。
Tôi đã học hành chăm chỉ để đạt điểm cao.
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục, thi cử hoặc đánh giá năng lực.
高得点 là danh từ chỉ điểm số cao. 高得点を取る là động từ chỉ hành động đạt điểm cao. Ví dụ: 彼は高得点だった (Anh ấy có điểm cao) vs 彼は高得点を取った (Anh ấy đã đạt điểm cao).
Từ ghép của 高 (cao) + 得点 (điểm số, điểm). 高 chỉ mức độ cao, 得点 chỉ điểm số thu được trong bài thi.
Dùng phổ biến trong giáo dục, thi cử hoặc các cuộc thi. Có thể kết hợp với động từ như 取る (đạt), 得る (đạt), 獲得する (thu được).