Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 駅伝

駅伝

ekiden

"駅伝" का क्या अर्थ है?

cuộc thi chạy tiếp sức

来週の駅伝大会に出場します。

Tôi sẽ tham gia cuộc thi chạy tiếp sức vào tuần tới.


"駅伝" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

cuộc thi chạy tiếp sức giữa các đội, mỗi vận động viên chạy một đoạn ngắn rồi trao gậy tiếp sức cho đồng đội tiếp theo

駅伝は日本で人気のあるスポーツイベントです。

Giải chạy tiếp sức là sự kiện thể thao phổ biến ở Nhật Bản.

駅伝競走では、チームワークが非常に重要です。

Trong cuộc thi chạy tiếp sức, tinh thần đồng đội rất quan trọng.

Thường diễn ra vào mùa đông, phổ biến ở Nhật Bản với các sự kiện như Hakone Ekiden.

Cụm từ kết hợp

駅伝競走cuộc thi chạy tiếp sức駅伝ランナーvận động viên chạy tiếp sức駅伝大会đại hội chạy tiếp sức

Từ đồng nghĩa

リレーリレーマラソン

Cụm từ liên quan

箱根駅伝cụm từ
giải chạy tiếp sức nổi tiếng giữa Tokyo và Hakone, diễn ra vào tháng 1 hàng năm

Mẹo hay

Phân biệt 駅伝 và リレー

駅伝 là hình thức chạy tiếp sức theo đội, mỗi vận động viên chạy một đoạn ngắn và trao gậy cho đồng đội. リレー thường ngắn hơn, không nhất thiết theo đội, và phổ biến toàn cầu.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao

駅伝 chủ yếu dùng trong thể thao, đặc biệt là chạy bộ. Tránh dùng cho các hoạt động tiếp sức không liên quan đến thể thao.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 駅 (dịch: trạm, bưu cục) và 伝 (truyền, chuyển giao). Nguồn gốc từ hệ thống bưu điện thời Edo ở Nhật Bản, nơi các trạm dịch chuyển thư tín bằng ngựa. Sau này được chuyển thể thành hình thức chạy tiếp sức vào thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc sự kiện văn hóa Nhật Bản. Không nhầm lẫn với 'リレー' (relay) vốn phổ biến toàn cầu nhưng có thể thiếu yếu tố văn hóa Nhật Bản.

Phân tích từ

駅
trạm, bưu cục
root
+
伝
truyền, chuyển giao
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।