首位
"首位" का Vietnamese में क्या अर्थ है?
vị trí đầuチームは首位をキープしている。
Đội đang giữ vững vị trí đầu.
"首位" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण
vị trí đứng đầu trong một bảng xếp hạng hoặc cuộc thi
選挙で首位を獲得する。
Giành được vị trí đầu trong cuộc bầu cử.
リーグの首位を走るチーム。
Đội đang dẫn đầu giải đấu.
Thường dùng trong các ngữ cảnh cạnh tranh như thể thao, kinh doanh, chính trị, hoặc xếp hạng.
Mẹo hay
Phân biệt 首位 và トップ
首位 thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn (thể thao, kinh doanh, chính trị), trong khi トップ có thể dùng trong cả văn nói thân mật lẫn trang trọng.
Quy tắc vàng
Sử dụng 首位 trong ngữ cảnh cạnh tranh
首位 luôn liên quan đến sự cạnh tranh hoặc xếp hạng, không dùng để chỉ vị trí đầu tiên trong một danh sách không cạnh tranh (ví dụ: 'vị trí đầu tiên trong danh sách mua sắm' không dùng 首位).
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai kanji: 首 (shu, nghĩa là 'cổ' hoặc 'đứng đầu') và 位 (i, nghĩa là 'vị trí'). Nghĩa gốc là 'vị trí đứng đầu', phát triển từ nghĩa đen 'cổ' (phần đầu tiên của cơ thể) sang nghĩa bóng.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn. Không dùng trong văn nói thân mật trừ khi đề cập đến các cuộc thi chính thức.