Looking up...
領収証を発行してもらえますか?
Bạn có thể phát hành biên lai thu tiền cho tôi không?
Giấy biên nhận đã thanh toán tiền, thường dùng trong giao dịch chính thức.
領収証は経理部に提出してください。
Hãy nộp biên lai thu tiền cho phòng kế toán.
領収証がないと経費精算ができません。
Không có biên lai thu tiền thì không thể quyết toán chi phí được.
Thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp, hành chính hoặc khi mua bán dịch vụ.
領収証 thường được phát hành bởi doanh nghiệp hoặc tổ chức, có giá trị pháp lý rõ ràng, trong khi レシート là biên lai thông thường từ máy tính tiền (thường không có tên doanh nghiệp hoặc con dấu).
Luôn yêu cầu 領収証 khi thanh toán dịch vụ hoặc mua hàng có hóa đơn chính thức, đặc biệt trong môi trường doanh nghiệp hoặc khi cần quyết toán chi phí.
領収 (りょうしゅう) = nhận tiền + 証 (しょう) = chứng từ. Từ Hán-Nhật ghép từ hai chữ kanji có nghĩa là 'chứng từ nhận tiền'.
領収証 thường được sử dụng trong các giao dịch chính thức, có giá trị pháp lý cao hơn so với receipt (レシート) thông thường. Cần phân biệt với 領収書 (cũng có nghĩa tương tự nhưng đôi khi được dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).