Looking up...
領収書を発行してもらえますか?
Bạn có thể cấp cho tôi hóa đơn được không?
Tài liệu chứng nhận đã nhận tiền, thường được cấp khi thanh toán.
この領収書を保管しておいてください。
Hãy giữ hóa đơn này cẩn thận.
領収書がないと経費精算できません。
Nếu không có hóa đơn thì không thể thanh toán chi phí.
Thường được sử dụng trong môi trường công sở, giao dịch tài chính chính thức.
領収書 thường có giá trị pháp lý cao hơn (có chữ ký, con dấu), trong khi レシート chỉ là biên lai in từ máy tính tiền thông thường. Khi cần hoàn thuế hoặc chứng minh chi phí, hãy yêu cầu 領収書 thay vì レシート.
Luôn yêu cầu 領収書 khi thanh toán bằng tiền mặt hoặc khi doanh nghiệp cần hoàn trả chi phí cá nhân (ví dụ: công tác phí, mua văn phòng phẩm).
Từ ghép Hán-Nhật: 領 (lĩnh) nghĩa là 'nhận', 収 (thu) nghĩa là 'thu vào', 書 (thư) nghĩa là 'giấy tờ'. Ghép lại thành 'giấy tờ chứng nhận đã nhận tiền'.
1. 領収書 thường được cấp bởi người bán hoặc tổ chức khi nhận tiền mặt hoặc chuyển khoản chính thức. 2. Khác với レシート (hóa đơn in từ máy tính tiền), 領収書 thường có chữ ký, con dấu xác nhận và được lưu trữ cho mục đích kế toán, thuế. 3. Trong môi trường công sở Nhật Bản, khi chi tiêu cá nhân nhưng muốn doanh nghiệp hoàn trả, bắt buộc phải nộp 領収書 kèm theo.