靴

kutsushita

"靴" का क्या अर्थ है?

giày

靴を履く

đi giày


"靴" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

vật dụng để mang vào chân nhằm bảo vệ và hỗ trợ di chuyển

新しい靴を買った。

Tôi đã mua đôi giày mới.

靴のサイズを測る

đo kích cỡ giày

Từ này có thể kết hợp với nhiều từ khác như 靴下 (くつした - tất), 靴箱 (くつばこ - hộp đựng giày), 靴磨き (くつみがき - đánh bóng giày).

Cụm từ kết hợp

靴を履くđi giày靴を脱ぐcởi giày靴下tất, vớ靴屋cửa hàng giày dép靴磨きđánh bóng giày

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

靴ずれcụm từ
vết chai chân do đi giày không vừa
靴音cụm từ
tiếng bước chân

Mẹo hay

Phân biệt 靴 (kutsushita) và 靴下 (kutsushita)

Mặc dù cả hai đều liên quan đến giày dép, nhưng 靴 (靴) chỉ giày dép nói chung, trong khi 靴下 (くつした) chỉ tất, vớ. Học viên cần chú ý phân biệt hai từ này vì phát âm gần giống nhau.

Quy tắc vàng

Sử dụng 靴 trong ngữ cảnh

Từ '靴' thường đi kèm với các động từ chỉ hành động như 履く (haku - đi), 脱ぐ (nugu - cởi), 磨く (migaku - đánh bóng). Học viên nên học các collocation phổ biến để sử dụng tự nhiên.

Nguồn gốc từ

Từ '靴' bắt nguồn từ tiếng Hán cổ, gồm hai bộ phận: '革' (cách - da thuộc) và '化' (hóa - biến đổi). Ban đầu chỉ vật dụng làm từ da, sau mở rộng nghĩa sang tất cả loại giày dép.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '靴' dùng cho tất cả loại giày dép, không phân biệt kiểu dáng hay mục đích sử dụng. Từ này có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật.

Phân tích từ

革
da thuộc
root
+
化
biến đổi, chế tác
root
Từ Điển Nhật Việt