Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 面倒を見る

面倒を見る

mendou o miru

"面倒を見る" का क्या अर्थ है?

chăm sóc

祖母の面倒を見るのが私の仕事です。

Việc chăm sóc bà tôi là công việc của tôi.


"面倒を見る" का सही उपयोग कैसे करें?

◆ Nghĩa thực sự
hành động chăm sóc, quan tâm đến nhu cầu hàng ngày của người khác, vượt qua những khó khăn (phiền toái) để đảm bảo họ được quan tâm đầy đủ
¶ Nghĩa đen
nhìn vào sự phiền toái (của người khác)
Phân tích nghĩa đen
面倒sự phiền toái, rắc rối+を見るnhìn vào
◇ Hình ảnh ẩn dụ
hình ảnh người chăm sóc quan sát và giải quyết những nhu cầu hàng ngày của người được chăm sóc, vượt qua những khó khăn (như 'gánh nặng') để đảm bảo họ được quan tâm
◈ Ngữ cảnh sử dụng
một người con chăm sóc bố mẹ già yếu, một y tá chăm sóc bệnh nhân, hoặc một người giám hộ chăm sóc trẻ em
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, việc chăm sóc người thân (đặc biệt là người già) được coi là trách nhiệm đạo đức quan trọng, thể hiện lòng biết ơn và sự tôn trọng. Cụm từ này phản ánh giá trị gia đình truyền thống.
trang trọng

chăm sóc, quan tâm đến nhu cầu hàng ngày của người khác (thường là người già, trẻ em, người bệnh)

病気の妻の面倒を見るのは大変な仕事だ。

Việc chăm sóc người vợ bị bệnh quả thật là một công việc vất vả.

子供の面倒を見るために、母は仕事を辞めた。

Mẹ tôi đã nghỉ việc để chăm sóc con cái.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thể hiện trách nhiệm lâu dài. Không dùng cho việc chăm sóc động vật.

Cụm từ kết hợp

面倒を見てもらうnhờ ai đó chăm sóc面倒を見る責任trách nhiệm chăm sóc

Từ đồng nghĩa

世話をする看病する介護する

Từ trái nghĩa

放っておく

Cụm từ liên quan

面倒をかけるcụm từ
gây phiền toái, làm phiền
面倒くさいcụm từ
phiền phức, rắc rối

Mẹo hay

Phân biệt 面倒を見る và 世話をする

Cả hai đều có nghĩa 'chăm sóc', nhưng 面倒を見る thường nhấn mạnh vào trách nhiệm hoặc sự vất vả trong việc chăm sóc (thường dùng cho người già, trẻ em, người bệnh). 世話をする có phạm vi rộng hơn, có thể dùng cho động vật, công việc, hoặc mối quan hệ.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 面倒を見る?

Dùng khi muốn thể hiện sự quan tâm, trách nhiệm lâu dài hoặc sự vất vả trong việc chăm sóc người khác. Không dùng cho những hành động chăm sóc ngắn hạn hoặc không mang tính trách nhiệm.

Nguồn gốc từ

面倒 (mendou) nghĩa gốc là 'rắc rối, phiền toái' (từ 面 'mặt' + 倒 'ngã, đổ'), nhưng trong cụm từ này mang nghĩa tích cực là 'quan tâm, chăm sóc'. Cụm từ thể hiện hành động vượt qua 'sự phiền toái' (vất vả) để chăm sóc người khác.

Ghi chú sử dụng

Dùng cho người, không dùng cho động vật. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh gia đình, xã hội, hoặc trách nhiệm cá nhân. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian (毎日面倒を見る) hoặc đối tượng (子供の面倒を見る).

Phân tích từ

面倒
sự phiền toái, rắc rối (nhưng trong ngữ cảnh này mang nghĩa 'sự quan tâm, chăm sóc')
noun
+
を見る
quan sát, chăm sóc
verb phrase
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।