Looking up...
学校で集会があります
Có cuộc họp tại trường
cuộc họp, cuộc gặp gỡ của nhiều người để thảo luận hoặc trao đổi
市民の集会が開かれる
Đã tổ chức cuộc họp của người dân
緊急集会を招集する
Gọi họp cuộc họp khẩn cấp
Thường dùng trong các bối cảnh chính thức hoặc tổ chức
'集会' thường dùng cho các cuộc họp của nhiều người, còn '会議' dùng cho các cuộc họp chính thức hoặc chuyên ngành.
Từ Hán Việt 'tập hội', từ '集' (tập hợp) và '会' (họp)
Trong tiếng Nhật, '集会' thường dùng cho các cuộc họp lớn hơn hoặc có tính chính thức hơn so với '会議'.