Looking up...
明日の会合で重要な決定が下される予定です
Trong cuộc họp ngày mai sẽ có những quyết định quan trọng
cuộc họp, cuộc gặp gỡ, cuộc họp mặt
会合の場所は会社の会議室です
Nơi họp là phòng họp của công ty
友人と会合する約束をしました
Tôi đã hẹn gặp bạn bè
Thường dùng để chỉ cuộc họp chính thức hoặc cuộc gặp gỡ có mục đích cụ thể
Từ Hán Việt 'hội hợp' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, kết hợp từ 'hội' (họp) và 'hợp' (gặp)
Trong tiếng Nhật, '会合' thường dùng cho cuộc họp có mục đích cụ thể, còn '集会' dùng cho cuộc họp lớn hơn hoặc có tính chính trị.