Looking up...
データを降順に並べ替える
Sắp xếp dữ liệu theo thứ tự giảm dần
Sắp xếp theo thứ tự từ cao xuống thấp (ví dụ: 9, 8, 7, 6...).
売上高を降順に並べたランキング
Bảng xếp hạng doanh thu sắp xếp theo thứ tự giảm dần
降順ソートを行う
Thực hiện sắp xếp giảm dần
Thường dùng trong lập trình, thống kê, hoặc quản lý dữ liệu. Đối lập với 昇順 (sắp xếp tăng dần).
降順 (kōjun) là giảm dần (9→8→7...), 昇順 (shōjun) là tăng dần (1→2→3...). Nhớ theo thứ tự 'hạ' (降) là xuống, 'thăng' (昇) là lên.
Dùng khi cần sắp xếp dữ liệu theo giá trị từ cao xuống thấp, ví dụ: doanh thu, điểm số, nhiệt độ, hoặc thời gian (từ mới nhất đến cũ nhất).
降 (kō, giảm) + 順 (jun, thứ tự). Kết hợp từ Hán-Nhật, nghĩa đen là 'thứ tự giảm'.
Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, không dùng trong giao tiếp thông thường. Cần phân biệt rõ với 'giảm dần' trong tiếng Việt (có thể ám chỉ tốc độ, khối lượng, v.v.).