阻止線

そしせん
vạch ngăn chặn

敵の侵攻を阻止線で防ぐ。

Chặn đứng cuộc xâm lược của địch bằng vạch ngăn chặn.


trang trọng

Vạch ranh giới hoặc đường kẻ được thiết lập nhằm ngăn chặn sự tiến vào, xâm nhập hoặc tiến triển của một thứ gì đó (người, vật, ý tưởng, dịch bệnh, v.v.).

政府は国境に阻止線を引いた。

Chính phủ đã thiết lập vạch ngăn chặn tại biên giới.

ウイルスの拡大を阻止線で防ぐ。

Ngăn chặn sự lây lan của virus bằng vạch ngăn chặn.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, y tế, quản lý biên giới hoặc kiểm soát dịch bệnh. Có thể hiểu theo nghĩa đen là đường kẻ vật lý hoặc nghĩa bóng là giới hạn hành động.

Cụm từ kết hợp

阻止線を引くthiết lập vạch ngăn chặn阻止線を突破するvượt qua vạch ngăn chặn阻止線を設定するđặt vạch ngăn chặn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '阻止線' và 'ranh giới'

阻止線 mang tính chủ động, thường do con người thiết lập nhằm ngăn chặn một hành động hay sự kiện cụ thể (ví dụ: ngăn chặn dịch bệnh, ngăn chặn quân địch). Trong khi đó, 'ranh giới' (境界線) thường chỉ ranh giới tự nhiên hoặc được thiết lập lâu dài, không nhất thiết có mục đích ngăn chặn.

Quy tắc vàng

Sử dụng '阻止線' trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy đảm bảo rằng ngữ cảnh sử dụng từ này liên quan đến hành động ngăn chặn có chủ đích. Tránh dùng từ này cho các ranh giới tự nhiên hoặc không có mục đích ngăn chặn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 阻止 (so-shi, nghĩa là 'ngăn chặn') + 線 (sen, nghĩa là 'đường kẻ'). 阻止 bắt nguồn từ chữ Hán 阻 (T: ㄗㄨˇ, B: Tố) nghĩa là 'chặn', 'ngăn trở' và 止 (T: ㄓˇ, B: Chỉ) nghĩa là 'dừng lại'. 線 bắt nguồn từ chữ Hán 線 (T: ㄒㄧㄢˋ, B: Tuyến) nghĩa là 'đường kẻ', 'sợi dây'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo tin tức hoặc tài liệu kỹ thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng các từ đơn giản hơn như 'ranh giới', 'đường ngăn' hoặc 'vạch giới hạn' tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

阻止
ngăn chặn
compound
+
線
đường kẻ
root
Từ Điển Nhật Việt