Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 部分

部分

ぶぶん

"部分" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

phần

この部分を読んでください。

Hãy đọc phần này.


"部分" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọng

một phần nhỏ trong toàn thể, thường được tách biệt hoặc phân chia theo chức năng hoặc ngữ cảnh.

この本の部分部分を抜粋してください。

Hãy trích xuất phần từng phần của cuốn sách này.

問題の部分を特定する。

Xác định phần có vấn đề.

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật hoặc văn bản chính thức. Có thể kết hợp với các từ chỉ vị trí như 上部 (phần trên), 下部 (phần dưới), 中央部 (phần trung tâm).

Cụm từ kết hợp

部分的なmột phần, không hoàn chỉnh重要な部分phần quan trọng全体の一部một phần của toàn thể部分的にmột cách từng phần

Từ đồng nghĩa

部分箇所セクション一部分

Từ trái nghĩa

全体全部

Cụm từ liên quan

一部分cụm từ
một phần nhỏ, không hoàn toàn
部分的な解決cụm từ
giải pháp từng phần

Mẹo hay

Phân biệt 部分 và 一部

部分 thường ám chỉ các phần được xác định rõ ràng trong một tổng thể, trong khi 一部 có thể chỉ một phần không xác định hoặc không hoàn chỉnh. Ví dụ: この本の部分 (phần của cuốn sách này) ám chỉ các phần cụ thể, trong khi この本の一部 (một phần của cuốn sách này) có thể ám chỉ một phần không rõ ràng.

Quy tắc vàng

Sử dụng 部分 trong ngữ cảnh chính thức

部分 thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, học thuật hoặc kỹ thuật. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 部分 (bộ phận) - 部 (bộ, phần) + 分 (phân, chia). Kanji 部分 được sử dụng trong tiếng Nhật với nghĩa tương tự như trong tiếng Hán cổ.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 部分 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. 2. Có thể kết hợp với các hậu tố chỉ vị trí như 上部 (jōbu - phần trên), 中部 (chūbu - phần giữa), 下部 (kabu - phần dưới). 3. Không nên nhầm lẫn với từ 部分 (bubun) trong tiếng Nhật với các nghĩa bóng khác trong tiếng Việt như 'bộ phận cơ thể' (身体の部分) trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

Phân tích từ

部
phần, bộ phận
root
+
分
chia, phân chia
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।