Looking up...
この部分を読んでください。
Hãy đọc phần này.
một phần nhỏ trong toàn thể, thường được tách biệt hoặc phân chia theo chức năng hoặc ngữ cảnh.
この本の部分部分を抜粋してください。
Hãy trích xuất phần từng phần của cuốn sách này.
問題の部分を特定する。
Xác định phần có vấn đề.
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật hoặc văn bản chính thức. Có thể kết hợp với các từ chỉ vị trí như 上部 (phần trên), 下部 (phần dưới), 中央部 (phần trung tâm).
部分 thường ám chỉ các phần được xác định rõ ràng trong một tổng thể, trong khi 一部 có thể chỉ một phần không xác định hoặc không hoàn chỉnh. Ví dụ: この本の部分 (phần của cuốn sách này) ám chỉ các phần cụ thể, trong khi この本の一部 (một phần của cuốn sách này) có thể ám chỉ một phần không rõ ràng.
部分 thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, học thuật hoặc kỹ thuật. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
Từ Hán-Việt: 部分 (bộ phận) - 部 (bộ, phần) + 分 (phân, chia). Kanji 部分 được sử dụng trong tiếng Nhật với nghĩa tương tự như trong tiếng Hán cổ.
1. Trong tiếng Nhật, 部分 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. 2. Có thể kết hợp với các hậu tố chỉ vị trí như 上部 (jōbu - phần trên), 中部 (chūbu - phần giữa), 下部 (kabu - phần dưới). 3. Không nên nhầm lẫn với từ 部分 (bubun) trong tiếng Nhật với các nghĩa bóng khác trong tiếng Việt như 'bộ phận cơ thể' (身体の部分) trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.