Looking up...
この方法は適切な解決策です
Phương pháp này là giải pháp phù hợp
Phù hợp, thích hợp, phù hợp với tình huống hoặc yêu cầu
適切な服装を選ぶ
Chọn trang phục phù hợp
適切な対応を取る
Thực hiện phản ứng thích hợp
Dùng để mô tả sự phù hợp về mặt logic, đạo đức, hoặc thực tế
Từ Hán-Việt 'đắc thiết' (適切), từ '適' (đắc) nghĩa là 'phù hợp' và '切' (thiết) nghĩa là 'cần thiết'
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn '適当な' (phù hợp nhưng không quá nghiêm túc)