Looking up...
この服は彼女に相応しい。
Bộ quần áo này phù hợp với cô ấy.
phù hợp về mặt phẩm chất, địa vị, hoặc tiêu chuẩn
彼の経験はこの役職に相応しい。
Kinh nghiệm của anh ấy phù hợp với vị trí này.
彼女の態度はリーダーに相応しくない。
Thái độ của cô ấy không phù hợp với vai trò lãnh đạo.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc đánh giá khách quan về sự tương xứng giữa hai yếu tố.
'相応しい' nhấn mạnh sự phù hợp về phẩm chất, địa vị, hoặc tiêu chuẩn (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng). '似合う' nhấn mạnh sự phù hợp về mặt thẩm mỹ, phong cách (thường dùng trong ngữ cảnh đời thường). Ví dụ: この服は彼女に相応しい (Bộ quần áo này phù hợp với cô ấy về mặt địa vị) vs. この服は彼女に似合う (Bộ quần áo này hợp với cô ấy về mặt thẩm mỹ).
Dùng khi nói về sự phù hợp giữa hai yếu tố có mối quan hệ khách quan (địa vị, vai trò, tiêu chuẩn). Không dùng cho sở thích cá nhân hoặc sự hài lòng chủ quan.
Ghép từ 相 (tương, tương ứng) + 応 (ứng, đáp ứng) tạo thành nghĩa 'phù hợp, xứng đáng'. Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt (相→tương, 応→ứng).
Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc nói về sở thích cá nhân. Thường xuất hiện trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng. Có thể thay thế bằng 'ふさわしい' trong hầu hết trường hợp, nhưng '相応しい' mang sắc thái trang trọng hơn.