Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 相応しい

相応しい

fūshii

"相応しい" का क्या अर्थ है?

phù hợp

この服は彼女に相応しい。

Bộ quần áo này phù hợp với cô ấy.


"相応しい" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

phù hợp về mặt phẩm chất, địa vị, hoặc tiêu chuẩn

彼の経験はこの役職に相応しい。

Kinh nghiệm của anh ấy phù hợp với vị trí này.

彼女の態度はリーダーに相応しくない。

Thái độ của cô ấy không phù hợp với vai trò lãnh đạo.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc đánh giá khách quan về sự tương xứng giữa hai yếu tố.

Cụm từ kết hợp

地位に相応しいphù hợp với địa vị役職に相応しいphù hợp với chức vụ立場に相応しいphù hợp với lập trường

Từ đồng nghĩa

似合う適した合致するふさわしい

Từ trái nghĩa

相応しくない不適切な不釣り合いな

Mẹo hay

Phân biệt 相応しい và 似合う

'相応しい' nhấn mạnh sự phù hợp về phẩm chất, địa vị, hoặc tiêu chuẩn (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng). '似合う' nhấn mạnh sự phù hợp về mặt thẩm mỹ, phong cách (thường dùng trong ngữ cảnh đời thường). Ví dụ: この服は彼女に相応しい (Bộ quần áo này phù hợp với cô ấy về mặt địa vị) vs. この服は彼女に似合う (Bộ quần áo này hợp với cô ấy về mặt thẩm mỹ).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 相応しい?

Dùng khi nói về sự phù hợp giữa hai yếu tố có mối quan hệ khách quan (địa vị, vai trò, tiêu chuẩn). Không dùng cho sở thích cá nhân hoặc sự hài lòng chủ quan.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 相 (tương, tương ứng) + 応 (ứng, đáp ứng) tạo thành nghĩa 'phù hợp, xứng đáng'. Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt (相→tương, 応→ứng).

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc nói về sở thích cá nhân. Thường xuất hiện trong văn viết hoặc phát biểu trang trọng. Có thể thay thế bằng 'ふさわしい' trong hầu hết trường hợp, nhưng '相応しい' mang sắc thái trang trọng hơn.

Phân tích từ

相
tương ứng, phù hợp
root
+
応
đáp ứng, thỏa mãn
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।