Looking up...
過去の経験を活かして、新しい仕事に挑戦したいです。
Tôi muốn thử thách công việc mới bằng cách tận dụng kinh nghiệm trong quá khứ.
Những trải nghiệm, sự kiện hoặc kỹ năng đã có trong quá khứ, thường được đề cập như là nền tảng cho hành động hiện tại hoặc tương lai.
過去の経験から学ぶことが大切です。
Việc học hỏi từ kinh nghiệm trong quá khứ là rất quan trọng.
この仕事には過去の経験が必要です。
Công việc này đòi hỏi kinh nghiệm trong quá khứ.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, giáo dục hoặc tự phản tỉnh cá nhân.
Sử dụng '過去の経験' khi muốn nhấn mạnh tính chất 'đã qua' hoặc 'trong quá khứ' của kinh nghiệm. Trong khi đó, '経験' đơn thuần chỉ kinh nghiệm nói chung, không nhất thiết phải là quá khứ.
Cụm từ này thường xuất hiện trong thư xin việc, phỏng vấn, báo cáo cá nhân hoặc các cuộc thảo luận về sự phát triển nghề nghiệp. Không sử dụng trong ngữ cảnh nói chuyện thông thường trừ khi muốn nhấn mạnh tính chất quá khứ.
過去 (かこ, kako) nghĩa là 'quá khứ', 経験 (けいけん, keiken) nghĩa là 'kinh nghiệm'. Từ ghép này xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại, kết hợp hai khái niệm cơ bản về thời gian và trải nghiệm.
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hơn so với lời nói hàng ngày. Có thể thay thế bằng 'kinh nghiệm trước đây' trong nhiều ngữ cảnh.