透過

touka

"透過" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

sự xuyên thấu

X線は体を透過する。

Tia X có thể xuyên qua cơ thể.


"透過" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

Công nghệ
chuyên ngành

sự xuyên thấu vật chất (ánh sáng, sóng, hạt) qua vật thể mà không bị chặn hoàn toàn

光がガラスを透過する。

Ánh sáng xuyên qua kính.

この材料はX線を透過しやすい。

Vật liệu này dễ dàng xuyên qua tia X.

Thường dùng trong vật lý, kỹ thuật, y học (ví dụ: chụp X-quang).

Kinh doanh
trang trọng

sự thể hiện rõ ràng, không che giấu (thường dùng trong nghĩa bóng)

透過性の高い経営を目指す。

Hướng tới mô hình kinh doanh có tính minh bạch cao.

Dùng trong ngữ cảnh quản trị doanh nghiệp, tài chính để chỉ sự rõ ràng, minh bạch.

Kỹ thuật
chuyên ngành

sự thẩm thấu, ngấm qua (chất lỏng, khí)

土壌に水が透過する。

Nước thẩm thấu vào đất.

Thường dùng trong nông nghiệp, xây dựng.

Cụm từ kết hợp

透過性tính xuyên thấu / tính thẩm thấu透過率hệ số xuyên thấu / hệ số truyền quaX線透過chụp X-quang

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

透過性cụm từ
tính xuyên thấu / tính minh bạch
透過的な意思決定cụm từ
quyết định minh bạch

Mẹo hay

Phân biệt 透過 và 透明

'透過' nhấn mạnh vào hành động xuyên qua (quá trình), trong khi '透明' (とうめい) chỉ tính chất trong suốt (trạng thái). Ví dụ: ガラスは透明だが、X線は透過する (Kính thì trong suốt nhưng tia X mới xuyên qua).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 透過?

Dùng khi nói về sự xuyên qua của vật chất (ánh sáng, sóng, hạt) hoặc sự minh bạch trong quản lý doanh nghiệp. Không dùng để chỉ vật thể vốn đã trong suốt (như kính).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 透 (とう, tou: xuyên qua) + 過 (か, ka: vượt qua). Nghĩa gốc là 'vượt qua, xuyên qua' trong tiếng Hán, sau đó được mượn sang tiếng Nhật với nghĩa kỹ thuật.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '透過' thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn (khoa học, kỹ thuật). Trong tiếng Việt, ngoài nghĩa đen còn được dùng theo nghĩa bóng (minh bạch, rõ ràng).

Phân tích từ

透
xuyên qua, thẩm thấu
root
+
過
vượt qua, đi qua
root
Từ Điển Nhật Việt