逆転負け

gyakuten make

"逆転負け" का क्या अर्थ है?

thua ngược

9回表で逆転負けを喫した。

Chúng tôi đã thua ngược ngay trong hiệp cuối cùng (hiệp 9).


"逆転負け" का सही उपयोग कैसे करें?

thể thao / tin tức / đời sống

thua trận sau khi dẫn trước hoặc có lợi thế rõ ràng

決勝戦で逆転負けをしてしまった。

Tôi đã thua ngược trong trận chung kết.

株価が一時的に上昇したが、結局逆転負けとなった。

Giá cổ phiếu tạm thời tăng nhưng cuối cùng vẫn thua ngược.

Thường dùng trong thể thao (bóng đá, bóng chày, sumo...) hoặc tài chính (chứng khoán). Có thể hiểu là thua sau khi có lợi thế tạm thời.

Cụm từ kết hợp

逆転負けを喫するgặp phải thất bại ngược逆転負けで敗退するbị loại do thua ngược

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

逆転勝ちcụm từ
thắng ngược
大逆転cụm từ
lật ngược tình thế ngoạn mục

Mẹo hay

Phân biệt 逆転負け và 逆転勝利

逆転負け luôn chỉ kết quả THUA sau khi có lợi thế, trong khi 逆転勝利 chỉ THẮNG sau khi bị dẫn trước. Cả hai đều thể hiện sự đảo chiều, nhưng kết quả đối lập.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 逆転負け?

Chỉ dùng khi đối tượng (đội bóng, vận động viên, nhà đầu tư...) có lợi thế rõ ràng (dẫn trước, có điểm cao...) nhưng cuối cùng lại thua. Không dùng cho trường hợp thua từ đầu đến cuối.

Nguồn gốc từ

逆転 (gyakuten) = lật ngược tình thế; 負け (make) = thua. Ghép lại thành nghĩa 'thua sau khi lật ngược tình thế'. Từ này xuất hiện trong thể thao từ những năm 1950-1960, khi các trận đấu có tỷ số đảo chiều thường xuyên được ghi nhận.

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong báo chí thể thao và bình luận trận đấu. Có thể viết tắt là 逆転負け trong ngữ cảnh quen thuộc. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng (văn bản pháp lý, học thuật).

Phân tích từ

逆転
lật ngược tình thế
noun
+
負け
thua
noun
Từ Điển Nhật Việt