退職年金
"退職年金" का Vietnamese में क्या अर्थ है?
lương hưu khi nghỉ việc会社は退職年金を毎月支給しています。
Công ty đang chi trả lương hưu khi nghỉ việc hằng tháng.
"退職年金" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण
Khoản trợ cấp hưu trí được trả định kỳ sau khi người lao động nghỉ việc hoặc nghỉ hưu, thường theo chế độ phúc lợi của công ty.
退職年金制度の給付内容は、就業規則に定められています。
Nội dung chi trả của chế độ lương hưu khi nghỉ việc được quy định trong nội quy lao động.
この企業では、退職金の一部を退職年金として受け取れます。
Tại doanh nghiệp này, có thể nhận một phần tiền trợ cấp thôi việc dưới dạng lương hưu khi nghỉ việc.
Thường dùng trong ngữ cảnh chế độ hưu trí doanh nghiệp. Khác với 退職金, vốn thường là khoản tiền nhận một lần.
Mẹo hay
Phân biệt với 退職金
Hãy nhớ: 退職金 là tiền nhận một lần; 退職年金 là tiền được nhận theo kỳ, chẳng hạn hằng tháng hoặc hằng năm.
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán tự: 退職 (nghỉ việc, thôi việc) + 年金 (niên kim, khoản tiền được trả định kỳ).
Ghi chú sử dụng
退職年金 thường nhấn mạnh khoản chi trả định kỳ sau khi nghỉ việc. Nếu nói đến khoản trợ cấp trả một lần khi nghỉ việc, dùng 退職金(たいしょくきん)phù hợp hơn. Với lương hưu công cộng theo tuổi, tiếng Nhật thường dùng 老齢年金.