Looking up...
荷物の送り先を教えてください。
Xin hãy cho tôi biết nơi gửi đồ.
Nơi nhận đồ vật, thông tin hoặc tiền bạc được gửi đến.
宅配便の送り先は自宅ですか?
Nơi nhận hàng giao tận nhà là nhà riêng của anh à?
このメールの送り先は間違っています。
Nơi gửi email này bị sai rồi.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyển phát, giao dịch ngân hàng hoặc gửi thư điện tử. Có thể kết hợp với các từ như '住所' (địa chỉ), '宛名' (tên người nhận).
'送り先' nhấn mạnh vào hành động gửi (quá trình vận chuyển), trong khi '宛先' nhấn mạnh vào đích đến (người nhận). Ví dụ: '宛先' thường được dùng trong thư tín chính thức (thư từ, email), còn '送り先' phổ biến trong giao dịch thương mại.
Khi sử dụng '送り先', luôn đi kèm với động từ chỉ hành động vận chuyển như '送る', '届ける', '配達する' hoặc danh từ chỉ phương thức như '住所', 'メールアドレス'. Ví dụ: '送り先の住所を入力してください' (Xin hãy nhập địa chỉ nơi nhận).
Từ ghép của '送る' (gửi) và '先' (nơi, phía trước). '先' trong trường hợp này mang nghĩa 'nơi chốn' hoặc 'điểm đến', tương tự cách dùng trong '行先' (điểm đến).
1. Trong thư tín hoặc email, '送り先' thường được viết tắt là 'TO:' hoặc '宛先'. 2. Khi điền form giao dịch, '送り先' thường yêu cầu thông tin như tên, địa chỉ, số điện thoại của người nhận. 3. Trong lĩnh vực logistics, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong vận chuyển quốc tế.