Looking up...
野菜の追肥は2週間おきに行います。
Bón thúc cho rau cách 2 tuần một lần.
Phân bón bổ sung thêm cho cây trồng sau khi đã bón lót ban đầu, nhằm cung cấp dinh dưỡng kịp thời trong giai đoạn sinh trưởng mạnh.
稲の追肥は出穂前に行うのが一般的です。
Bón thúc cho lúa thường được thực hiện trước khi trổ bông.
果樹の追肥は収穫後の秋に行います。
Bón thúc cho cây ăn quả thường được thực hiện vào mùa thu sau thu hoạch.
Thường áp dụng cho cây trồng lâu năm hoặc giai đoạn sinh trưởng thứ cấp. Có thể sử dụng phân hữu cơ hoặc phân hóa học tùy mục đích.
追肥 là bón bổ sung sau khi cây đã mọc, thường nhằm mục đích kích thích sinh trưởng hoặc tăng năng suất. 元肥 là bón trước khi gieo trồng, nhằm cung cấp dinh dưỡng nền tảng cho cây.
Bón thúc khi cây bắt đầu giai đoạn sinh trưởng mạnh (ví dụ: trước khi trổ bông đối với lúa, sau khi cây con bén rễ đối với rau). Không nên bón thúc quá muộn vì có thể gây lãng phí dinh dưỡng.
Từ ghép của kanji 追う (đuổi theo, bổ sung) + 肥 (phân bón). Diễn tả hành động bổ sung phân bón sau giai đoạn ban đầu.
Thường được sử dụng trong nông nghiệp và làm vườn. Cần phân biệt với 肥料 (phân bón nói chung) và 元肥 (phân bón lót ban đầu).