Looking up...
新しいプロジェクトのメンバーを追加募集します。
Chúng tôi tuyển bổ sung thành viên cho dự án mới.
Tuyển dụng thêm người tham gia sau khi đã có đợt tuyển đầu tiên.
当社では、社員の募集を追加募集することがあります。
Công ty chúng tôi đôi khi tuyển bổ sung nhân viên.
追加募集の締め切りは来週月曜日です。
Hạn cuối tuyển bổ sung là thứ Hai tuần sau.
Thường dùng trong môi trường công sở, dự án, hoặc tổ chức khi cần tuyển thêm nhân sự sau lần tuyển đầu tiên.
追加募集: tuyển thêm sau lần đầu (ví dụ: đã tuyển 10 người, nay tuyển thêm 5). 再募集: tuyển lại từ đầu (ví dụ: lần đầu không đủ người, nay tuyển lại toàn bộ).
追加募集 chủ yếu dùng trong môi trường công sở, dự án, hoặc tổ chức. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường.
追加 (tsuika) = bổ sung, thêm vào; 募集 (boshū) = tuyển dụng, tuyển chọn. Ghép lại thành 'tuyển bổ sung' trong tiếng Việt.
Khác với '再募集' (tái tuyển dụng) có thể ám chỉ tuyển lại từ đầu, '追加募集' nhấn mạnh việc tuyển thêm sau lần đầu. Thường xuất hiện trong thông báo tuyển dụng chính thức.