Looking up...
この店の豚骨ラーメンはとてもコクがある。
Mì xương heo của quán này rất đậm đà.
Mì ramen được nấu từ nước dùng làm từ xương heo ninh lâu.
豚骨ラーメンは福岡発祥のラーメンで、白濁したスープが特徴です。
Mì xương heo là loại ramen có nguồn gốc từ Fukuoka, đặc trưng bởi nước dùng trắng đục.
Thường được phục vụ kèm theo chashu (thịt heo quay), menma (măng lên men), và trứng luộc. Nước dùng có thể được ninh từ 12 đến 24 giờ để lấy hết hương vị.
Nước dùng của 豚骨ラーメン có màu trắng đục do chất béo và collagen từ xương heo. Khác với 鶏白湯ラーメン (mì gà nấu sương) hay 味噌ラーメン (mì miso), hương vị chủ đạo là vị ngọt thanh từ xương heo kết hợp với vị béo.
Trong tiếng Việt, người ta thường gọi tắt là 'mì xương' hoặc 'mì xương heo' thay vì dịch sát nghĩa 'mì xương heo ramen'. Ví dụ: 'Tôi thích ăn mì xương ở quán kia.'
豚骨 (とんこつ, tonkotsu) là từ ghép của 豚 (とん, ton, 'heo') và 骨 (こつ, kotsu, 'xương'). Ramen là từ mượn tiếng Nhật từ tiếng Trung 拉麺 (lāmiàn, 'mì kéo'). Kết hợp thành 豚骨ラーメン (mì xương heo) để chỉ loại ramen có nước dùng làm từ xương heo.
Tại Nhật Bản, 豚骨ラーメン thường được viết tắt là トンラーメン. Đây là loại ramen phổ biến và có nhiều biến thể theo vùng miền, đặc biệt nổi tiếng ở Fukuoka (Kyushu).